Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn KhaLi Nguyễn

Danh mục

DANH MỤC SẢN PHẨM

Thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì? List tiếng anh chuyên ngành thiết bị vệ sinh

270 lượt xem quangduy

Hàng ngày, chúng ta sử dụng phòng tắm, phòng vệ sinh thường xuyên. Nhưng bạn đã bao giờ hỏi mình thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì chưa? Trong bài viết này, Khali nguyễn sẽ giúp bạn nắm rõ được thuật ngữ thiết bị vệ sinh, cùng các từ vựng trong tiếng Anh chuyên ngành thiết bị vệ sinh. Mời các bạn cùng theo dõi!

1. THIẾT BỊ VỆ SINH TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Thiết bị vệ sinh tiếng anh là Sanitary Equipment, đọc là /ˈsæn.ɪ.ter.i ˌɪˈkwɪp.mənt/. Đây là một từ ghép, ghép giữa từ Sanitary (nghĩa là vệ sinh) và từ Equipment (có nghĩa là thiết bị). Nếu bạn muốn tìm hiểu các thông tin liên quan đến thiết bị vệ sinh bằng tiếng Anh thì bạn chỉ cần sử dụng từ này là có thể tìm kiếm.
 thiet bi ve sinh tieng anh la gi

Ngoài ra, nếu bạn tìm đọc một số tài liệu có sử dụng từ “Sanitaryware” hoặc “Sanitary Ware” cũng để chỉ thiết bị vệ sinh. Theo nghĩa hẹp, đây là từ để chỉ các thiết bị vệ sinh làm bằng sứ gồm bồn rửa mặt, bồn cầu, bồn tiểu… Tuy nhiên, thực tế thì các thiết bị vệ sinh ngày nay được làm từ rất nhiều chất liệu khác nhau. Do đó, cụm từ này có thể hiểu là tên gọi chung của tất cả thiết bị lắp đặt trong nhà vệ sinh, nhà tắm…

2. THIẾT BỊ VỆ SINH TIẾNG ANH VỀ CHUYÊN NGÀNH

Sau khi đã tìm hiểu thuật ngữ thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì. Bạn cũng nên nắm thêm một số thuật ngữ chuyên ngành của các sản phẩm trong bộ thiết bị vệ sinh. Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp nâng cao kiến thức từ vựng của bạn hơn cụ thể:

  • Toilet: Bồn cầu
  • One Piece Toilets: Bồn cầu một khối, nguyên khối
  • Two Piece Toilets: Bồn cầu 2 khối, két rời
  • Wall Hung Toilets: Bồn cầu treo tường

bon cau treo tuong toto cw762

Bồn cầu treo tường TOTO CW762

  • Showerhead: Vòi sen tắm
  • Wash Basin: Chậu rửa mặt
  • Countertop Basin: Chậu rửa đặt bàn

 chau rua toto LW526NJ dat ban

Chậu rửa TOTO LW526NJ đặt Bàn

  • Semicounter Basin: Chậu bán âm bàn
  • Faucet: Vòi chậu rửa mặt
  • Bathtub: Bồn tắm

3. TỪ VỰNG VỀ THIẾT BỊ VỆ SINH

Trong phòng tắm, nhà vệ sinh có rất nhiều thiết bị khác nhau. Nếu đã biết được thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì, bạn cũng không nên bỏ qua list từ vựng về các thiết bị trong nhà tắm. Mỗi thiết bị, vật dụng, phụ kiện đều có tên gọi riêng trong tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn cách đọc, viết các từ vựng, bạn có thể tham khảo bảng từ vựng dưới đây!

  • Toothbrush: Bàn chải đánh răng
  • Toothpaste: Kem đánh răng
  • Wastebasket: Thùng rác
  • Toilet paper: Giấy vệ sinh

tu vung tieng anh cac thiet bi ve sinh trong phong tam

Từ vựng các thiết bị vệ sinh trong nhà tắm

  • Bath towel: Khăn tắm
  • Comb: Lược
  • Shampoo: Dầu gội
  • Conditioner: Dầu xả
  • Pluger: Thụt vệ sinh

4. TÌM HIỂU THÊM: CÁCH HỎI NHÀ VỆ SINH THÔNG DỤNG

Sau khi bạn đã tìm hiểu được thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì. Chúng ta nên áp dụng những từ vựng trên để hỏi hoặc trả lời nếu giao tiếng với người nước ngoài. Dưới đây là những mẫu câu hỏi bạn có thể tham khảo và áp dụng.

  • Could you tell me where the bathroom is please

(Bạn có thể cho tôi biết nhà tắm/nhà vệ sinh ở đâu không?)

  • Where are the toilets please?

(Xin hỏi toilet ở đâu?)

  • Are there are any public toilets nearby please?

(Xin hỏi liệu có nhà vệ sinh công cộng nào ở quanh đây không?)

  • Can you tell me where I can put the trash?

(Bạn có thể cho tôi biết tôi có thể bỏ rác vào đâu được không?)

Sau khi được trả lời bằng tiếng anh, các bạn có thể hỏi lại nếu chưa rõ hoặc cảm ơn để kết thúc câu chuyện nhé.

Trên đây là những thông tin hữu ích mà Khali Nguyễn đã chia sẻ. Giúp bạn phần nào biết được thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì cùng các từ vựng liên quan. Nếu bạn có thắc mắc cần giải đáp hoặc muốn tìm hiểu thêm về thiết bị vệ sinh, hãy gọi ngay cho Khali Nguyễn qua Hotline: 0904.501.766. Chúng tôi sẽ tư vấn và hỗ trợ cụ thể cho bạn.

Khali Nguyễn

 

0 đánh giá Thiết bị vệ sinh tiếng anh là gì? List tiếng anh chuyên ngành thiết bị vệ sinh

0
Chọn đánh giá của bạn

0 bình luận

Đơn Hàng Tiêu Biểu

Ông/Bà: Hoàng Thi Huế

Tổng tiền: 3.500.000 đ

Thời gian:

Ông/Bà: Nguyễn Văn Tuấn

Tổng tiền: 2.300.000 đ

Thời gian:

Ông/Bà: Đặng Văn Nam

Tổng tiền: 3.000.000 đ

Thời gian:

Liên hệ với chúng tôi